Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Ém”
Giao diện
Không có tóm lược sửa đổi |
Nhập CSV |
||
| Dòng 1: | Dòng 1: | ||
# {{ | # {{etym|hán trung|{{ruby|掩|yểm}} {{nb|/ʔˠiᴇm{{s|X}}/}}|}} giấu đi, che đi; núp, trốn | ||
#: '''ém''' nhẹm | #: '''ém''' nhẹm | ||
#: '''ém''' hàng | #: '''ém''' hàng | ||
#: '''ém''' [[mình]] | #: '''ém''' [[mình]] | ||
Bản mới nhất lúc 00:22, ngày 26 tháng 4 năm 2025
- (Hán trung cổ)
掩 /ʔˠiᴇmX/ giấu đi, che đi; núp, trốn- ém nhẹm
- ém hàng
- ém mình