Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Giũ”
Giao diện
Nhập CSV |
Nhập CSV |
||
| (không hiển thị 2 phiên bản ở giữa của cùng người dùng) | |||
| Dòng 1: | Dòng 1: | ||
# {{ | # {{etym|proto-mon-khmer|/*[r]nɟuh{{ref|sho2006}} ~ *[r]nɟuuh{{ref|sho2006}} ~ *[r]nɟuəh{{ref|sho2006}}/|lắc}}{{cog|{{list|{{w|Khmer|{{rubyM|កញ្ជុះ??|/kɔɲcùh/}}}}|{{w|Bahnar|/rəjuh/}} (Alakong)|{{w|Mnong|yuh}}|{{w|Tampuan|/lajṳh/}}|{{w|Kui|/khchṳh/}}|{{w|Pear|/rojuh/}} (Kompong Thom)}}}} rung lắc mạnh cho sạch bụi bẩn; {{chuyển}} vò mạnh trong nước cho hết bẩn, không dùng xà phòng; {{chuyển}} buông bỏ, trút bỏ{{note|Có thể nét nghĩa này là do ảnh hưởng của {{w||[[rũ]]}}.}} | ||
#: giũ áo mưa | #: '''giũ''' [[áo]] [[mưa]] | ||
#: giũ đệm | #: '''giũ''' [[đệm]] | ||
#: giũ bớt cát bụi | #: '''giũ''' bớt [[cát]] [[bụi]] | ||
#: chim giũ cánh | #: [[chim]] '''giũ''' [[cánh]] | ||
#: giũ qua cho sạch bùn | #: '''giũ''' [[qua]] [[cho]] sạch [[bùn]] | ||
#: giũ ba lần nước mới hết | #: '''giũ''' [[ba]] lần [[nước]] [[mới]] [[hết]] | ||
#: giũ trách nhiệm | #: '''giũ''' trách nhiệm | ||
#: giũ sạch bụi trần | #: '''giũ''' sạch [[bụi]] [[trần]] | ||
#: giũ nợ đời | #: '''giũ''' nợ [[đời]] | ||
{{gal|1|Domestic duck waving its wings and shaking the head at golden hour in a pond in Don Det Laos.jpg|Chim giũ lông}} | {{gal|1|Domestic duck waving its wings and shaking the head at golden hour in a pond in Don Det Laos.jpg|Chim giũ lông}} | ||
{{notes}} | {{notes}} | ||
{{cogs}} | {{cogs}} | ||
{{refs}} | |||
