Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Giở”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Nhập CSV
 
Nhập CSV
Thẻ: Sửa đổi di động Sửa đổi từ trang di động
 
(không hiển thị 2 phiên bản ở giữa của cùng người dùng)
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|proto-vietic|/*p-ləh/|}}{{cog|{{list|{{w|bb|[[trở]]}}|{{w|bb|{{cũ}} lở}}|{{w|muong|tlớ}}|{{w|Tho|/pləː⁵/}} (Cuối Chăm)|{{w|Tho|/ʈəː⁵⁶/}} (Làng Lỡ)|{{w|Pong|/plaə/}} (Ly Hà)|{{w|Stieng|/pləːh/}}|{{w|Sre|pörlö'}}|{{w|Cua|/ɓləʔ/}}|{{w|Jeh|/blɤʔ/}}|{{w|Mnong|plŏ}}|{{w|Tarieng|/lɤʔ/}}}}}} lật lại, quay lại, đảo lại, thay đổi; {{chuyển}} lật ra; {{chuyển}} mang ra dùng để đối phó người khác
# {{etym|proto-vietic|/*p-ləh{{ref|fer2007}}/|}}{{cog|{{list|{{w|bb|[[trở]]}}|{{w|bb|{{cũ}} lở}}|{{w|muong|tlớ}}|{{w|Tho|/pləː⁵/}} (Cuối Chăm)|{{w|Tho|/ʈəː⁵⁶/}} (Làng Lỡ)|{{w|Pong|/plaə/}} (Ly Hà)|{{w|Stieng|/pləːh/}}|{{w|Sre|pörlö'}}|{{w|Cua|/ɓləʔ/}}|{{w|Jeh|/blɤʔ/}}|{{w|Mnong|plŏ}}|{{w|Tarieng|/lɤʔ/}}}}}} lật lại, quay lại, đảo lại, thay đổi; {{chuyển}} lật ra; {{chuyển}} mang ra dùng để đối phó người khác
#: [[quay]] '''giở''' [[lại]]
#: [[quay]] '''giở''' [[lại]]
#: '''giở''' [[mặt]]
#: '''giở''' [[mặt]]
#: giáo '''giở'''
#: giáo '''giở'''
#: '''giở''' [[tay]] không kịp
#: '''giở''' [[tay]] không [[kịp]]
#: '''giở''' [[về]]
#: '''giở''' [[về]]
#: '''giở''' đầu [[đũa]]
#: '''giở''' đầu [[đũa]]
Dòng 10: Dòng 10:
#: '''giở''' [[lên]]
#: '''giở''' [[lên]]
#: '''giở''' [[xuống]]
#: '''giở''' [[xuống]]
#: '''giở''' thói
#: '''giở''' [[thói]]
#: '''giở''' chứng
#: '''giở''' chứng
#: '''giở''' sách
#: '''giở''' sách
#: '''giở''' gói hàng
#: '''giở''' gói hàng
#: '''giở''' trò
#: '''giở''' [[trò]]
#: '''giở''' mánh khóe
#: '''giở''' [[mánh]] khóe
#: '''giở''' mọi thủ đoạn
#: '''giở''' [[mọi]] thủ đoạn
{{gal|1|Wikimania 2017 - Opening ceremony - the coloring book 7467.jpg|Giở sách}}
{{gal|1|Wikimania 2017 - Opening ceremony - the coloring book 7467.jpg|Giở sách}}
{{cogs}}
{{cogs}}
{{refs}}

Bản mới nhất lúc 22:16, ngày 25 tháng 4 năm 2025

  1. (Proto-Vietic) /*p-ləh [1]/ [cg1] lật lại, quay lại, đảo lại, thay đổi; (nghĩa chuyển) lật ra; (nghĩa chuyển) mang ra dùng để đối phó người khác
    quay giở lại
    giở mặt
    giáo giở
    giở tay không kịp
    giở về
    giở đầu đũa
    trái gió giở trời
    giở bệnh
    giở lên
    giở xuống
    giở thói
    giở chứng
    giở sách
    giở gói hàng
    giở trò
    giở mánh khóe
    giở mọi thủ đoạn
Tập tin:Wikimania 2017 - Opening ceremony - the coloring book 7467.jpg
Giở sách

Từ cùng gốc

  1. ^

Nguồn tham khảo

  1. ^ Ferlus, M. (2007). Lexique de racines Proto Viet-Muong (Proto Vietic Lexicon) [Bản thảo không được công bố]. Mon-Khmer Etymological Database.