Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Gục”
Giao diện
Không có tóm lược sửa đổi |
Nhập CSV Thẻ: Sửa đổi di động Sửa đổi từ trang di động |
||
| Dòng 1: | Dòng 1: | ||
# {{ | # {{etym|hán trung|{{ruby|鞠|cúc}} {{nb|/*ɡuɡ/}}|}}{{cog|{{w|btb|cục}}}} cúi chúc đầu hoặc nửa thân trên xuống | ||
#: '''gục''' đầu [[ngủ]] | #: '''gục''' đầu [[ngủ]] | ||
#: [[cúi]] '''gục''' | #: [[cúi]] '''gục''' | ||
Bản mới nhất lúc 21:57, ngày 25 tháng 4 năm 2025
- (Hán trung cổ)
鞠 /*ɡuɡ/ [cg1] cúi chúc đầu hoặc nửa thân trên xuống
Từ cùng gốc
- ^ (Bắc Trung Bộ) cục