Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Ca la thầu”

Nhập CSV
n Thay thế văn bản – “cnt-” thành “yue-”
Dòng 1: Dòng 1:
# {{etym|Quảng Đông|{{ruby|芥蘭頭|giới lan đầu}} {{nb|/gaai{{s|3}} laan{{s|4-2}} tau{{s|4}}/}}{{pron|cnt-芥蘭頭.wav}}|củ cải}} củ cải phơi khô rồi muối
# {{etym|Quảng Đông|{{ruby|芥蘭頭|giới lan đầu}} {{nb|/gaai{{s|3}} laan{{s|4-2}} tau{{s|4}}/}}{{pron|yue-芥蘭頭.wav}}|củ cải}} củ cải phơi khô rồi muối
#: [[cháo]] [[trắng]] '''ca la thầu'''
#: [[cháo]] [[trắng]] '''ca la thầu'''
#: thịt kho '''ca la thầu'''
#: thịt kho '''ca la thầu'''
{{gal|1|曬蘿蔔乾 Dried radish.jpg|Củ cải trắng phơi khô để làm ca la thầu}}
{{gal|1|曬蘿蔔乾 Dried radish.jpg|Củ cải trắng phơi khô để làm ca la thầu}}