Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Rét”

imported>Admin
Không có tóm lược sửa đổi
 
Không có tóm lược sửa đổi
Dòng 5: Dòng 5:
#: [[sốt]] '''rét'''
#: [[sốt]] '''rét'''
#: '''rét''' run
#: '''rét''' run
# {{w|Proto-Vietic|/*p-rɛːt/|}}{{cog|{{w|Pong|/pʰlɛːt/}}}} {{pn|nb}} lớp kim loại (sắt, thép) bị ôxy hóa bong ra thành từng vẩy; {{cũng|[[sét]]}}
#: [[đồ]] [[sắt]] để lâu bị '''rét'''
#: '''rét''' [[ăn]]
#: [[rã]] '''rét''' [[ra]]
{{gal|1|Rust and a river (8104629681).jpg|Lan can cầu bị rét}}
{{cogs}}