Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Chia”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
imported>Admin
Không có tóm lược sửa đổi
 
Nhập CSV
 
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|hán trung|{{ruby|支|chi}} {{nb|/t͡ɕiᴇ/}}|}} cành cây, nhành cây, nhánh; phân ra thành các phần nhỏ từ một tổng thể lớn; {{chuyển}} biến đổi động từ theo ngôi, số, giống, thời, thể
# {{etym|hán trung|{{ruby|支|chi}} {{nb|/t͡ɕiᴇ/}}|}} cành cây, nhành cây, nhánh; phân ra thành các phần nhỏ từ một tổng thể lớn; {{chuyển}} biến đổi động từ theo ngôi, số, giống, thời, thể
#: [[cây]] mọc [[nhiều]] '''chia'''
#: [[cây]] mọc [[nhiều]] '''chia'''
#: [[ba]] '''chia'''
#: [[ba]] '''chia'''

Bản mới nhất lúc 23:20, ngày 25 tháng 4 năm 2025

  1. (Hán trung cổ) (chi) /t͡ɕiᴇ/ cành cây, nhành cây, nhánh; phân ra thành các phần nhỏ từ một tổng thể lớn; (nghĩa chuyển) biến đổi động từ theo ngôi, số, giống, thời, thể
    cây mọc nhiều chia
    ba chia
    chia đôi
    chia lìa
    phép chia
    chia sẻ
    ăn chia
    chia bài
    chia buồn
    chia động từ