Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Thi”

Nhập CSV
 
Không có tóm lược sửa đổi
 
Dòng 1: Dòng 1:
# {{etym|hán|{{ruby|試|thí}}|}} dùng khả năng để so tài với người khác; {{chuyển}} dùng khả năng để làm một việc hoặc bài kiểm tra xem có đủ điều kiện làm gì không
# {{etym|hán|{{ruby|試|thí}}|}} dùng khả năng để so tài với người khác; {{chuyển}} dùng khả năng để làm một việc hoặc bài kiểm tra xem có đủ điều kiện làm gì không
#: thi đua
#: '''thi''' đua
#: thi đấu
#: '''thi''' đấu
#: thi thố
#: '''thi''' thố
#: thi gan
#: '''thi''' [[gan]]
#: chạy thi
#: [[chạy]] '''thi'''
#: thi cử
#: '''thi''' cử
#: bài thi
#: bài '''thi'''
#: kì thi
#: kì '''thi'''
#: thi lên lớp
#: '''thi''' [[lên]] lớp
#: thi vấn đáp
#: '''thi''' [[vấn]] đáp
#: thi bằng lái
#: '''thi''' [[bằng]] [[lái]]
#: thi trượt
#: '''thi''' [[trượt]]
{{gal|1|Test (student assessment).jpeg|Thi học kì}}
{{gal|1|Test (student assessment).jpeg|Thi học kì}}