Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Chậm”

Nhập CSV
 
Không có tóm lược sửa đổi
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|hán cổ|{{ruby|漸|tiệm}} {{nb|/*[dz]amʔ/}}|từ từ}} có tốc độ, nhịp độ thấp; muộn hơn thời gian quy định
# {{w|hán cổ|{{ruby|漸|tiệm}} {{nb|/*[dz]amʔ/}}|từ từ}} có tốc độ, nhịp độ thấp; muộn hơn thời gian quy định
#: đi '''chậm''' rãi
#: [[đi]] '''chậm''' rãi
#: '''chậm''' chạp
#: '''chậm''' chạp
#: trâu '''chậm''' uống nước đục
#: [[trâu]] '''chậm''' [[uống]] [[nước]] [[đục]]
#: tàu '''chậm''' chuyến
#: [[tàu]] '''chậm''' chuyến
#: đồng hồ '''chậm''' vài phút
#: [[đồng]] hồ '''chậm''' [[vài]] phút