Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Hòm”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Nhập CSV
 
Không có tóm lược sửa đổi
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|hán trung|{{nb|/hom/}}|}} đồ đựng hình hộp, có nắp đậy kín; {{chuyển}} quan tài
# {{w|hán trung|{{nb|/hom/}}|}} đồ đựng hình hộp, có nắp đậy kín; {{chuyển}} quan tài
#: '''hòm''' đựng tiền
#: '''hòm''' đựng tiền
#: '''hòm''' quần áo
#: '''hòm''' [[quần]] áo
#: tay '''hòm''' chìa khóa
#: [[tay]] '''hòm''' [[chìa]] khóa
#: nằm '''hòm'''
#: nằm '''hòm'''
#: trại '''hòm'''
#: trại '''hòm'''
#: xe '''hòm'''
#: [[xe]] '''hòm'''
{{gal|2|WWII toolbox at Easton Lodge Gardens, Little Easton, Essex, England.jpg|Hòm dụng cụ|1925 Chevrolet Series M adapted as a hearse, Pacific Northwest Truck Museum, Powerland Heritage Park 04.jpg|Xe hòm}}
{{gal|2|WWII toolbox at Easton Lodge Gardens, Little Easton, Essex, England.jpg|Hòm dụng cụ|1925 Chevrolet Series M adapted as a hearse, Pacific Northwest Truck Museum, Powerland Heritage Park 04.jpg|Xe hòm}}

Phiên bản lúc 21:47, ngày 8 tháng 4 năm 2024

  1. (Hán trung cổ) /hom/ đồ đựng hình hộp, có nắp đậy kín; (nghĩa chuyển) quan tài
    hòm đựng tiền
    hòm quần áo
    tay hòm chìa khóa
    nằm hòm
    trại hòm
    xe hòm
  • Hòm dụng cụ
  • Xe hòm