Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Tà vẹt”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Nhập CSV
 
Không có tóm lược sửa đổi
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|pháp|traverse|}} thanh vật liệu cứng kê ngang dưới đường ray để chịu tải
# {{w|pháp|traverse|}} thanh vật liệu cứng kê ngang dưới đường ray để chịu tải
#: thay '''tà vẹt'''
#: [[thay]] '''tà vẹt'''
#: bắt ốc đường ray vào '''tà vẹt'''
#: [[bắt]] [[ốc]] [[đường]] [[ray]] [[vào]] '''tà vẹt'''
#: gãy '''tà vẹt'''
#: [[gãy]] '''tà vẹt'''
{{gal|1|Tirefonds sur traverses en béton.jpg|Tà vẹt bê tông}}
{{gal|1|Tirefonds sur traverses en béton.jpg|Tà vẹt bê tông}}

Phiên bản lúc 12:20, ngày 10 tháng 4 năm 2024

  1. (Pháp) traverse thanh vật liệu cứng kê ngang dưới đường ray để chịu tải
    thay tà vẹt
    bắt ốc đường ray vào tà vẹt
    gãy tà vẹt
Tà vẹt bê tông