Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Nhem”

Không có tóm lược sửa đổi
Nhập CSV
 
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|proto-vietic|{{ownrebuild|/*mlɛm/}}|}}{{cog|{{list|{{w||[[lem]]}}|{{w||[[nhèm]]}}}}}} lấm láp, bẩn thỉu; {{chuyển}} bị bết ra, bị lan ra xung quanh
# {{etym|proto-vietic|{{ownrebuild|/*mlɛm/}}|}}{{cog|{{list|{{w||[[lem]]}}|{{w||[[nhèm]]}}}}}} lấm láp, bẩn thỉu; {{chuyển}} bị bết ra, bị lan ra xung quanh
#: '''nhem''' nhuốc
#: '''nhem''' nhuốc
#: nhọ '''nhem'''
#: nhọ '''nhem'''