Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Thôi”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
imported>Admin
CSV import
 
Nhập CSV
 
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|Hán|{{ruby|退|thối}}|}} từ bỏ, bãi bỏ, dừng lại  
# {{etym|Hán|{{ruby|退|thối}}|}} từ bỏ, bãi bỏ, dừng lại  
#: cho '''thôi''' việc
#: cho '''thôi''' việc
#: '''thôi''' nôi
#: '''thôi''' nôi
#: '''thôi''' [[đừng]]
#: '''thôi''' [[đừng]]
#: lo lắng không '''thôi'''
#: lo lắng không '''thôi'''

Bản mới nhất lúc 23:31, ngày 25 tháng 4 năm 2025

  1. (Hán) 退(thối) từ bỏ, bãi bỏ, dừng lại
    cho thôi việc
    thôi nôi
    thôi đừng
    lo lắng không thôi