Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Quay”

Không có tóm lược sửa đổi
Nhập CSV
 
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|hán trung|{{ruby|拐|quải}} {{nb|/ɡˠɛ{{s|X}}/}}|}} → {{w|proto-vietic|/*kweː{{ref|fer2007}}/|}}{{cog|{{w|Thavung|/wɛː/}}}} chuyển động khiến thay đổi hướng; chuyển động quanh một trục hay một điểm ở trung tâm; {{chuyển}} chuyển sang làm việc khác; {{chuyển}} nấu bằng cách xoay đều trên lửa
# {{etym|hán trung|{{ruby|拐|quải}} {{nb|/ɡˠɛ{{s|X}}/}}|}} → {{etym|proto-vietic|/*kweː{{ref|fer2007}}/|}}{{cog|{{w|Thavung|/wɛː/}}}} chuyển động khiến thay đổi hướng; chuyển động quanh một trục hay một điểm ở trung tâm; {{chuyển}} chuyển sang làm việc khác; {{chuyển}} nấu bằng cách xoay đều trên lửa
#: '''quay''' [[phải]], '''quay''' [[trái]]
#: '''quay''' [[phải]], '''quay''' [[trái]]
#: chong chóng '''quay'''
#: chong chóng '''quay'''