Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Hòm”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Không có tóm lược sửa đổi
Không có tóm lược sửa đổi
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|hán trung|{{nb|/hom/}}|}} đồ đựng hình hộp, có nắp đậy kín; {{chuyển}} quan tài
# {{w|hán trung|{{ruby|函|hàm}} {{nb|/hom/}}|}} đồ đựng hình hộp, có nắp đậy kín; {{chuyển}} quan tài
#: '''hòm''' đựng tiền
#: '''hòm''' đựng tiền
#: '''hòm''' [[quần]] áo
#: '''hòm''' [[quần]] áo

Phiên bản lúc 22:43, ngày 28 tháng 3 năm 2025

  1. (Hán trung cổ) (hàm) /hom/ đồ đựng hình hộp, có nắp đậy kín; (nghĩa chuyển) quan tài
    hòm đựng tiền
    hòm quần áo
    tay hòm chìa khóa
    nằm hòm
    trại hòm
    xe hòm