Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Âu”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Không có tóm lược sửa đổi
Không có tóm lược sửa đổi
Dòng 3: Dòng 3:
#: '''âu''' sầu
#: '''âu''' sầu
#: {{br}}
#: {{br}}
#: [[Thôi]] [[thôi]] chẳng dám nói lâu,
#: {{68|[[Thôi]] [[thôi]] chẳng dám nói lâu,|[[Chạy]] [[đi]] [[cho]] [[khỏi]] kẻo '''âu''' [[tới]] [[mình]]}}
#: [[Chạy]] [[đi]] [[cho]] [[khỏi]] kẻo '''âu''' [[tới]] [[mình]]

Phiên bản lúc 14:04, ngày 19 tháng 4 năm 2025

  1. (Hán trung cổ) (ưu) /ʔɨu/ buồn rầu, lo lắng
    lo âu
    âu sầu

    Thôi thôi chẳng dám nói lâu,
    Chạy đi cho khỏi kẻo âu tới mình