# {{w|Hán cổ|{{ruby|潮|triều}} {{nobr|/*[N]-t<r>aw/}}|}} {{cũ}} buổi, dịp{{note|xem thêm cách chuyển nghĩa ở mục từ [[chiều]]}}; {{chuyển}} bữa ăn uống hoặc vui chơi giải trí
# {{w|Hán cổ|{{ruby|潮|triều}} {{nobr|/*[N]-t<r>aw/}}|}} {{cũ}} buổi, dịp{{note|xem thêm cách chuyển nghĩa ở mục từ [[chiều]]}}; {{chuyển}} bữa ăn uống hoặc vui chơi giải trí
#: '''Chầu''' rày em đã có [[đôi]]
#: {{68|'''Chầu''' rày em đã có [[đôi]]|Anh [[về]] chốn cũ lần hồi [[làm]] [[ăn]]}}
#: Anh [[về]] chốn cũ lần hồi [[làm]] [[ăn]]
#: {{br}}
#: {{br}}
#: '''chầu''' [[nhậu]]
#: '''chầu''' [[nhậu]]
Phiên bản lúc 21:45, ngày 19 tháng 4 năm 2025
(Hán thượng cổ)朝/*t<r>aw/ đứng hầu bề trên để chờ nghe lệnh; hướng vào, quay vào một cái gì đó