Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Cữ”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Không có tóm lược sửa đổi
Nhập CSV
 
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|hán cổ|{{ruby|忌|kị}} {{nb|/*ɡɯs/}}|}} kiêng khem; {{chuyển}} thời kì kiêng khem của phụ nữ sau khi sinh
# {{etym|hán cổ|{{ruby|忌|kị}} {{nb|/*ɡɯs/}}|}} kiêng khem; {{chuyển}} thời kì kiêng khem của phụ nữ sau khi sinh
#: [[kiêng]] '''cữ'''
#: [[kiêng]] '''cữ'''
#: coi [[ngày]] '''cữ'''
#: coi [[ngày]] '''cữ'''

Bản mới nhất lúc 21:41, ngày 25 tháng 4 năm 2025

  1. (Hán thượng cổ) (kị) /*ɡɯs/ kiêng khem; (nghĩa chuyển) thời kì kiêng khem của phụ nữ sau khi sinh
    kiêng cữ
    coi ngày cữ
    cữ mỡ
    cữ
    trong cữ
    đầy cữ