Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Khoác”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Không có tóm lược sửa đổi
Nhập CSV
 
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|hán cổ|{{ruby|擴|khuyếch}} {{nb|/*kʷʰˤak/}}|}} nói quá sự thật, bịa đặt
# {{etym|hán cổ|{{ruby|擴|khuyếch}} {{nb|/*kʷʰˤak/}}|}} nói quá sự thật, bịa đặt
#: '''khoác''' lác
#: '''khoác''' lác
#: nói '''khoác'''
#: nói '''khoác'''
#: [[bốc]] '''khoác'''
#: [[bốc]] '''khoác'''

Bản mới nhất lúc 23:05, ngày 25 tháng 4 năm 2025

  1. (Hán thượng cổ) (khuyếch) /*kʷʰˤak/ nói quá sự thật, bịa đặt
    khoác lác
    nói khoác
    bốc khoác