Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Nhịn”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
imported>Admin
Không có tóm lược sửa đổi
 
Nhập CSV
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|Hán trung|{{ruby|忍|nhẫn}} {{nobr|/ȵiɪn{{s|X}}/}}}} chịu đựng
# {{etym|Hán trung|{{ruby|忍|nhẫn}} {{nb|/ȵiɪn{{s|X}}/}}|}} chịu đựng
#: nhẫn '''nhịn'''
#: nhẫn '''nhịn'''
#: '''nhịn''' [[đói]]
#: '''nhịn''' [[đói]]
#: '''nhịn''' [[cười]]
#: '''nhịn''' [[cười]]
#: [[nhường]] '''nhịn'''
#: [[nhường]] '''nhịn'''

Phiên bản lúc 23:05, ngày 25 tháng 4 năm 2025

  1. (Hán trung cổ) (nhẫn) /ȵiɪnX/ chịu đựng
    nhẫn nhịn
    nhịn đói
    nhịn cười
    nhường nhịn