Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Ém”

Không có tóm lược sửa đổi
Nhập CSV
 
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|hán trung|{{ruby|掩|yểm}} {{nobr|/ʔˠiᴇm{{s|X}}/}}|}} giấu đi, che đi; núp, trốn
# {{etym|hán trung|{{ruby|掩|yểm}} {{nb|/ʔˠiᴇm{{s|X}}/}}|}} giấu đi, che đi; núp, trốn
#: '''ém''' nhẹm
#: '''ém''' nhẹm
#: '''ém''' hàng
#: '''ém''' hàng
#: '''ém''' [[mình]]
#: '''ém''' [[mình]]