Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Đố”
Giao diện
imported>Admin Nhập CSV |
Nhập CSV Thẻ: Sửa đổi di động Sửa đổi từ trang di động |
||
| Dòng 1: | Dòng 1: | ||
# {{ | # {{etym|hán|{{ruby|賭|đổ}}|đánh cuộc}} thách làm được việc gì; {{chuyển}} hỏi xem có đoán được, có trả lời được không, để thử trí thông minh hoặc khả năng | ||
#: thách '''đố''' | #: thách '''đố''' | ||
#: không thầy '''đố''' [[mày]] làm nên | #: không thầy '''đố''' [[mày]] làm nên | ||
#: câu '''đố''' vui | #: câu '''đố''' vui | ||