Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Dơ”

Nhập CSV
Nhập CSV
 
Dòng 1: Dòng 1:
# {{etym|hán trung|{{ruby|洳|như}} {{nb|/ȵɨʌ/}}|bùn lầy}}{{cog|{{w||[[nhơ]]}}}} bẩn, lấm bụi đất; xấu tính
# {{etym|hán trung|{{ruby|洳|như}} {{nb|/ȵɨʌ/}}|bùn lầy|entry=1}}{{cog|{{w||[[nhơ]]}}}} bẩn, lấm bụi đất; xấu tính
#: '''dơ''' [[bẩn]]
#: '''dơ''' [[bẩn]]
#: '''dơ''' dáy
#: '''dơ''' dáy