Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Bề”
Nhập CSV |
Không có tóm lược sửa đổi |
||
| Dòng 1: | Dòng 1: | ||
# {{w|hán trung|{{ruby|皮|bì}} {{nb|/bˠiᴇ/}}|}} {{cog|{{w|muong|piềl}} (Bi)}} phía, chiều, phương diện; {{chuyển}} khoảng cách giữa hai mặt, hai cạnh của một vật | # {{w|hán trung|{{ruby|皮|bì}} {{nb|/bˠiᴇ/}}|}} {{cog|{{w|muong|piềl}} (Bi)}} phía, chiều, phương diện; {{chuyển}} khoảng cách giữa hai mặt, hai cạnh của một vật | ||
#: vẻ '''bề''' ngoài | #: vẻ '''bề''' [[ngoài]] | ||
#: '''bề''' mặt | #: '''bề''' [[mặt]] | ||
#: bốn '''bề''' là nước | #: [[bốn]] '''bề''' [[là]] [[nước]] | ||
#: khó trăm '''bề''' | #: [[khó]] [[trăm]] '''bề''' | ||
#: dễ '''bề''' làm ăn | #: [[dễ]] '''bề''' [[làm]] [[ăn]] | ||
#: '''bề''' rộng | #: '''bề''' [[rộng]] | ||
#: '''bề''' cao | #: '''bề''' cao | ||
#: '''bề''' ngang | #: '''bề''' ngang | ||
{{cogs}} | {{cogs}} | ||