Khác biệt giữa bản sửa đổi của “La”
Nhập CSV |
Không có tóm lược sửa đổi |
||
| Dòng 1: | Dòng 1: | ||
# {{w|hán trung|{{ruby|騾|loa}} {{nb|/lwa/}}|}} con lai giữa lừa và ngựa | # {{w|hán trung|{{ruby|騾|loa}} {{nb|/lwa/}}|}} con lai giữa lừa và ngựa | ||
#: con '''la''' | #: [[con]] '''la''' | ||
#: cưỡi '''la''' | #: cưỡi '''la''' | ||
# {{w|hán cổ|{{ruby|拖|đà}} {{nobr|/*l̥ʰaːl/}}|}} thấp, gần mặt đất | # {{w|hán cổ|{{ruby|拖|đà}} {{nobr|/*l̥ʰaːl/}}|}} thấp, gần mặt đất | ||
#: con cò bay '''lả''' bay '''la''' | #: [[con]] cò [[bay]] '''lả''' [[bay]] '''la''' | ||
#: cành '''la''' cành bổng | #: [[cành]] '''la''' [[cành]] bổng | ||
# {{w|pháp|la|}} nốt nhạc thứ sáu trong thang đô trưởng | # {{w|pháp|la|}} nốt nhạc thứ sáu trong thang đô trưởng | ||
#: nốt '''la''' | #: [[nốt]] '''la''' | ||
#: đô rê mi fa son '''la''' si | #: [[đô]] rê [[mi]] fa son '''la''' si | ||
{{gal|1|Juancito.jpg|Con la}} | {{gal|1|Juancito.jpg|Con la}} | ||
{{xem thêm|la đà}} | {{xem thêm|la đà}} | ||