Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Thúc”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
imported>Admin
Nhập CSV
 
Không có tóm lược sửa đổi
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|hán trung|{{ruby|促|xúc}} {{nobr|/t͡sʰɨok̚/}}|}} giục giã, gấp rút; dùng tay chân đẩy nhẹ
# {{w|hán trung|{{ruby|促|xúc}} {{nobr|/t͡sʰɨok̚/}}|}} giục giã, gấp rút; dùng tay chân đẩy nhẹ
#: đốc '''thúc''': đốc '''xúc'''
#: [[đốc]] '''thúc''': [[đốc]] '''xúc'''
#: thôi '''thúc''': thôi '''xúc'''
#: [[thôi]] '''thúc''': [[thôi]] '''xúc'''
#: '''thúc''' đẩy
#: '''thúc''' đẩy
#: '''thúc''' nợ
#: '''thúc''' nợ

Phiên bản lúc 14:48, ngày 15 tháng 4 năm 2024

  1. (Hán trung cổ) (xúc) /t͡sʰɨok̚/ giục giã, gấp rút; dùng tay chân đẩy nhẹ
    đốc thúc: đốc xúc
    thôi thúc: thôi xúc
    thúc đẩy
    thúc nợ