Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Làn”
Giao diện
Không có tóm lược sửa đổi |
Nhập CSV Thẻ: Sửa đổi di động Sửa đổi từ trang di động |
||
| Dòng 13: | Dòng 13: | ||
#: '''làn''' [[tên]] [[mũi]] đạn | #: '''làn''' [[tên]] [[mũi]] đạn | ||
#: '''làn''' điệu | #: '''làn''' điệu | ||
# {{w|anh|lane|}} phần đường được phân chia theo chiều dọc bằng vạch kẻ, dành cho phương tiện di chuyển theo một hướng nhất định | # {{w|anh|{{rubyS|nozoom=1|lane|/leɪn/}}[[File:LL-Q1860 (eng)-Grendelkhan-lane.wav|20px]]|}} phần đường được phân chia theo chiều dọc bằng vạch kẻ, dành cho phương tiện di chuyển theo một hướng nhất định | ||
#: '''làn''' [[đường]] | #: '''làn''' [[đường]] | ||
#: [[vạch]] [[chia]] '''làn''' | #: [[vạch]] [[chia]] '''làn''' | ||
Phiên bản lúc 01:24, ngày 4 tháng 9 năm 2024
- (Hán)
籃 /lán/ ("giỏ")[?][?] [a] cái giỏ có quai dùng để xách - (Hán trung cổ)
瀾 /lan/ ("sóng") từ chỉ những vật cùng loại di chuyển đều đặn thành từng lớp, từng lượt trải dài - (Anh)
lane phần đường được phân chia theo chiều dọc bằng vạch kẻ, dành cho phương tiện di chuyển theo một hướng nhất định
Chú thích
- ^ Mặc dù có sự tương đồng về ngữ nghĩa là ngữ âm giữa tiếng Hán và tiếng Việt hiện đại, đồng thời chữ Nôm của làn cũng được viết bằng
籃 , nhưng trong tiếng Hán thượng và trung cổ 籃 có phụ âm cuối là /m/, khác biệt với phụ âm cuối /n/.


