Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Kể”

Nhập CSV
 
Không có tóm lược sửa đổi
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|hán|{{ruby|計|kê}}|viết ra}} nói lần lượt từng chuyện theo thứ tự; nói ra từng thứ để nhớ hoặc biết; coi là, xem như, xem ra, coi trọng
# {{w|hán|{{ruby|計|kê}}|viết ra}} nói lần lượt từng chuyện theo thứ tự; nói ra từng thứ để nhớ hoặc biết; coi là, xem như, xem ra, coi trọng
#: kể chuyện
#: '''kể''' [[chuyện]]
#: nghe kể lại
#: [[nghe]] '''kể''' [[lại]]
#: kể rõ đầu đuôi
#: '''kể''' rõ đầu [[đuôi]]
#: chị kể em nghe
#: [[chị]] '''kể''' [[em]] [[nghe]]
#: kể công
#: '''kể''' [[công]]
#: kể lể
#: '''kể''' lể
#: kể ra từng cái tên
#: '''kể''' [[ra]] từng [[cái]] [[tên]]
#: kể cà dê kê ngỗng
#: '''kể''' [[]] [[]] [[]] ngỗng
#: nói kể cũng đúng
#: nói '''kể''' [[cũng]] [[đúng]]
#: bất kể
#: bất '''kể'''
#: kể cả
#: '''kể''' [[cả]]
#: không kể đến ai
#: không '''kể''' [[đến]] [[ai]]
#: thân tao còn chả kể
#: thân [[tao]] [[còn]] [[chả]] '''kể'''