Bước tới nội dung

Rô ki

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:45, ngày 4 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Thay thế văn bản – “\[\[File\:(.+)\|20px]]” thành “{{pron|$1}}”)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp) croquis(/kʁɔ.ki/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Lepticed7-croquis.wav giấy vẽ, giấy kĩ thuật, dày và cứng hơn giấy in thông thường; (cũng) roki
    giấy rô ki