Bước tới nội dung

Thưng xỉ

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 21:17, ngày 5 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Triều Châu) (thang)(thi) /teng1 si5/Tập tin:Tws-湯匙.wav (Nam Bộ) cái thìa, cái muỗng; (cũng) xỉ