Bước tới nội dung

Táp lô

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:44, ngày 4 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Thay thế văn bản – “\[\[File\:(.+)\|20px]]” thành “{{pron|$1}}”)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp) tableau(/ta.blo) (de() bord)(bɔʁ/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Lepticed7-tableau de bord.wav bảng đồng hồ trên xe ô tô; (cũng) taplo
    táp lô ô
    đèn cảnh báo táp lô
    đồng hồ táp lô
    tấm phủ táp lô
Tập tin:BMW 320i E46 instrument cluster during fuel cut-off (aka).jpg
Táp lô xe BMW