Bước tới nội dung

Va ni

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:42, ngày 4 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Thay thế văn bản – “\[\[File\:(.+)\|20px]]” thành “{{pron|$1}}”)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp) vanille(/va.nij/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Poslovitch-vanille.wav quả của cây phong lan thuộc chi Vanilla, có mùi thơm dùng để làm bánh
    kem va ni
    bột va ni
Tập tin:GoussesdeVanilleahitiduComptoirdeToamasina.jpeg
Quả va ni sấy khô