Bước tới nội dung

Com pa

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 21:59, ngày 22 tháng 9 năm 2023 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Pháp) compas dụng cụ để vẽ hình tròn, có hai chân, một chân nhọn và một chân có thể gắn bút
    dùng com pa vẽ hình tròn
    com pa thợ
Tập tin:Compass (drawing tool).jpg
Com pa kiẻu cổ