Bước tới nội dung

Thao lao

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:31, ngày 10 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Khmer) ស្រឡៅ(/srɑ.ˈlaw/) hoặc (Chăm) ꨓꨈꨤꨥ(tagalaw) /ta-ɡ͡ɣa˨˩-laʊ˨˩/ một số loài cây thân gỗ thuộc chi Lagerstroemia (Bằng lăng), có chất gỗ tốt
    gỗ thao lao
    cửa thao lao