Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Cảo
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 23:02, ngày 12 tháng 9 năm 2026 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
| Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
(
Quảng Đông
)
餃
(
giảo
)
/gaau
2
/
món ăn gồm thịt xay hoặc rau cuốn trong một miếng bột bánh mỏng, tạo thành hình cong như chiếc sừng rồi hấp
há
cảo
sủi
cảo
(
Quảng Đông
)
絞
(
giảo
)
/gaau
2
/
("vặn, xoắn")
dụng cụ cầm tay sử dụng lực vặn để kẹp giữ chặt hoặc để tác động lực từ từ
cảo
chữ
C
cảo
chữ
H
cảo
hai
càng
cảo
ba
chấu
Bánh cảo
Cảo chữ C
Cảo hai càng
Xem thêm
chẻo