Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
So
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 22:05, ngày 12 tháng 11 năm 2023 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
|
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Hán thượng cổ
)
初
(
sơ
)
/*sʰra/
con đầu lòng, lứa đầu lòng
con
so
trứng
gà
so
(
Proto-Vietic
)
/*k-ro ~ *k-lo/
đo, đặt cạnh nhau để hơn kém hoặc để lựa chọn cho phù hợp
so
đo
so
sánh
so
với
năm
ngoái
so
với yêu
cầu
so
dây đàn
so
mái
chèo
so
vai
Dẫu rằng như
đũa
so
le
Muốn
so
đôi
khác sợ e không
bằng