Bước tới nội dung

Than cốc

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:44, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Anh) coke(/koʊk/) than đá được xử lý loại bỏ gần hết tạp chất dễ bay hơi, sử dụng làm nhiên liệu cho các lò luyện kim
    dùng than cốc trong cao
    luyện cốc
Than cốc