Bước tới nội dung

Tà vẹt

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 12:20, ngày 10 tháng 4 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Pháp) traverse thanh vật liệu cứng kê ngang dưới đường ray để chịu tải
    thay tà vẹt
    bắt ốc đường ray vào tà vẹt
    gãy tà vẹt
Tà vẹt bê tông