Bước tới nội dung

Cữ

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 12:54, ngày 4 tháng 8 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Hán thượng cổ) (kị) /*ɡɯs/ kiêng khem; (nghĩa chuyển) thời kì kiêng khem của phụ nữ sau khi sinh
    kiêng cữ
    coi ngày cữ
    cữ mỡ
    cữ
    trong cữ
    đầy cữ