Bước tới nội dung

Tích kê

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 15:27, ngày 4 tháng 8 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Pháp) ticket vé, phiếu, giấy ghi quyền lợi
    tích kê máy bay
    tích kê vào cửa
    tích kê đề
  2. xem bích kê
Tích kê tàu hỏa