Bước tới nội dung

Bồ ệch

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 21:35, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) brouette(/bʁu.ɛt/) (cũ) xe cút kít, xe đẩy một bánh
    xe bồ ệch
    đẩy bồ ệch
Xe bồ ệch Vespa