Bước tới nội dung

Com pa

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 21:08, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) compas(/kɔ̃.pɑ/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-LoquaxFR-compas.wav dụng cụ để vẽ hình tròn, có hai chân, một chân nhọn và một chân có thể gắn bút
    dùng com pa vẽ hình tròn
    com pa thợ
Tập tin:Compass (drawing tool).jpg
Com pa kiẻu cổ