Bốc
Giao diện
- (Proto-Vietic) /*poːk/ ("đầy tay") [cg1] dùng bàn tay để lấy vật gì lên; (nghĩa chuyển) lấy vật gì cho vào chỗ khác
- (Anh) box kiểu tóc nam giới, cắt ngắn sát xung quanh
- cắt đầu bốc
- (Pháp)
boxe Error missing media source môn thể thao đối kháng, hai đối thủ tấn công nhau bằng tay và không được dùng chân- đấm bốc
Tập tin:A thali served on banana leaf during a wedding, south India.jpg Ăn bốc ở Ấn Độ Tập tin:Ryan Reynolds by Gage Skidmore.jpg Đầu bốc Tập tin:World Series Boxing Ring.JPG Giải đấm bốc thế giới