Lam
- (Pháp)
lame Tập tin:LL-Q150 (fra)-LoquaxFR-lame.wav ("lưỡi dao") [cg1] lưỡi dao cạo râu, rất mỏng và sắc - (Pháp)
lame Tập tin:LL-Q150 (fra)-LoquaxFR-lame.wav miếng kính hình chữ nhật dài, rất mỏng, dùng để chứa mẫu vật khi soi qua kính hiển vi- lam kính
- lam trong mờ
- xem xe lam
Tập tin:Feather Safety Razor Blade (13892600933).jpg Lưỡi dao lam Tập tin:MicroscopeSlides.jpg Lam kính hiển vi