Bước tới nội dung

Mi nhon

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:05, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) mignon(/mi.ɲɔ̃/) nhỏ nhắn
    dáng người mi nhon
Chai rượu cô nhắc mi nhon