Bước tới nội dung

Rô ki

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:15, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) croquis(/kʁɔ.ki/) giấy vẽ, giấy kĩ thuật, dày và cứng hơn giấy in thông thường; (cũng) roki
    giấy rô ki