Bước tới nội dung

Tô nô

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:56, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) tonneau(/tɔ.no/) thùng hình trụ, phình to ở giữa, hai đáy phẳng, dùng để chứa chất lỏng
    thùng tô nô
    tô nô rượu
Thùng tô nô