Bước tới nội dung

La két

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 22:47, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) raquette(/ʁa.kɛt/) vợt bóng bàn hoặc quần vợt; (cũng) ra két
    la két bóng bàn
    la két quần vợt