Bước tới nội dung

Ke

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 10:07, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Anh) ketamine(/ˈkɛt.ə.mɪn/)Tập tin:LL-Q1860 (eng)-Vealhurl-ketamine.wav ma túy tổng hợp dạng bột tinh thể
    chơi ke
  2. (Pháp) équerre(/e.kɛʁ/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-LoquaxFR-équerre.wav [cg1] vật bằng kim loại tạo góc vuông để gắn cố định các góc
    ke giá gỗ
    căn ke

Từ cùng gốc