Bước tới nội dung

Pa tê

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:11, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) pâté(/pɑ.te/)Error missing media source món ăn làm từ thịt và gan xay nhuyễn; (cũng) ba tê
    pa tê gan
Pa tê phết bánh mì